忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phát động
phát động
发动
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
开始进行某项活动或运动
常用搭配
phát động chiến dịch
发动活动
phát động phong trào
发动运动
例句
Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.
我们发动了环保活动。
Nhà trường phát động phong trào đọc sách.
学校发动了读书运动。
出现在这些词条的例句中
chiến dịch
战役
toàn quốc
全国
动词巧用集
coi như
当作
luân phiên
轮流
phản ứng ngược
反弹
xuyên suốt
贯穿
nuôi sống
养活
thoát khỏi
摆脱
常见问题
发动用越南语怎么说?
「发动」的越南语是 phát động。
phát động 是什么意思?
phát động 在越南语中意思是「发动」,词性为动词。开始进行某项活动或运动。
phát động 怎么读?
phát động 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát động 常用吗?
phát động 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phát động 怎么造句?
例如:Chúng tôi phát động chiến dịch bảo vệ môi trường.(我们发动了环保活动。);Nhà trường phát động phong trào đọc sách.(学校发动了读书运动。)。
想真正记住「phát động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store