忆单词忆单词

phụ thuộc

依赖

动词 越南语

声调 2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · thuộc: nặng(低促、带喉塞) ?

phụ thuộc 依赖

释义

常用搭配

phụ thuộc vào
依赖于
phụ thuộc kinh tế
经济依赖

例句

Trẻ nhỏ phụ thuộc vào cha mẹ.
小孩依赖父母。
Không nên quá phụ thuộc vào người khác.
不应过度依赖别人。

出现在这些词条的例句中

数量与指挥

常见问题

依赖用越南语怎么说?
「依赖」的越南语是 phụ thuộc。
phụ thuộc 是什么意思?
phụ thuộc 在越南语中意思是「依赖」,词性为动词。依赖;依靠。
phụ thuộc 怎么读?
phụ thuộc 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · thuộc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ thuộc 常用吗?
phụ thuộc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phụ thuộc 怎么造句?
例如:Trẻ nhỏ phụ thuộc vào cha mẹ.(小孩依赖父母。);Không nên quá phụ thuộc vào người khác.(不应过度依赖别人。)。

想真正记住「phụ thuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练