忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phản diện
phản diện
反派
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
故事、戏剧等中的反面角色,反派人物
常用搭配
nhân vật phản diện
反派角色
vai phản diện
反派角色
例句
Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.
他在电影中饰演反派。
Phản diện thường có tính cách phức tạp.
反派通常性格复杂。
收藏与娱乐生活
bảng điểm
成绩单
y vụ
医务
vô hình
无形
phung phí
挥霍
số tiền lớn
高额
rành rọt
头头是道
常见问题
反派用越南语怎么说?
「反派」的越南语是 phản diện。
phản diện 是什么意思?
phản diện 在越南语中意思是「反派」,词性为名词。故事、戏剧等中的反面角色,反派人物。
phản diện 怎么读?
phản diện 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản diện 常用吗?
phản diện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phản diện 怎么造句?
例如:Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.(他在电影中饰演反派。);Phản diện thường có tính cách phức tạp.(反派通常性格复杂。)。
想真正记住「phản diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store