忆单词忆单词

phản diện

反派

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)

phản diện 反派

释义

常用搭配

nhân vật phản diện
反派角色
vai phản diện
反派角色

例句

Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.
他在电影中饰演反派。
Phản diện thường có tính cách phức tạp.
反派通常性格复杂。

性格百态

常见问题

反派用越南语怎么说?
「反派」的越南语是 phản diện。
phản diện 是什么意思?
phản diện 在越南语中意思是「反派」,词性为名词。故事、戏剧等中的反面角色,反派人物。
phản diện 怎么读?
phản diện 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản diện 怎么造句?
例如:Anh ấy đóng vai phản diện trong phim.(他在电影中饰演反派。);Phản diện thường có tính cách phức tạp.(反派通常性格复杂。)。

想真正记住「phản diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练