忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phán đoán
phán đoán
判断
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phán: sắc(高升) · đoán: sắc(高升)
释义
判断,推断
常用搭配
phán đoán đúng
判断正确
phán đoán tình hình
判断形势
例句
Tôi phán đoán anh ấy sẽ đến.
我判断他会来。
Phán đoán của bạn rất chính xác.
你的判断很准确。
出现在这些词条的例句中
cảm tính
感性
表达方式
chế độ
模式
thành lập
建立
ý kiến
意见
quá trình
过程
phía
方
quên
忘
常见问题
判断用越南语怎么说?
「判断」的越南语是 phán đoán。
phán đoán 是什么意思?
phán đoán 在越南语中意思是「判断」,词性为动词。判断,推断。
phán đoán 怎么读?
phán đoán 有 2 个音节:phán: sắc(高升) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phán đoán 怎么造句?
例如:Tôi phán đoán anh ấy sẽ đến.(我判断他会来。);Phán đoán của bạn rất chính xác.(你的判断很准确。)。
想真正记住「phán đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store