忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phụ kiện
phụ kiện
配件
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · kiện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
配件,附件
常用搭配
phụ kiện điện thoại
手机配件
phụ kiện thời trang
时尚配件
例句
Tôi mua thêm phụ kiện cho máy tính.
我为电脑买了配件。
Cửa hàng này bán nhiều phụ kiện đẹp.
这家店卖很多漂亮配件。
出现在这些词条的例句中
khăn quàng cổ
围巾
外观与时尚品味
đầm dạ hội
晚礼服
khuyên tai
耳钉
nơ
蝴蝶结
thống trị
统治
lụa
丝绸
kính lão
老花镜
常见问题
配件用越南语怎么说?
「配件」的越南语是 phụ kiện。
phụ kiện 是什么意思?
phụ kiện 在越南语中意思是「配件」,词性为名词。配件,附件。
phụ kiện 怎么读?
phụ kiện 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · kiện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ kiện 常用吗?
phụ kiện 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phụ kiện 怎么造句?
例如:Tôi mua thêm phụ kiện cho máy tính.(我为电脑买了配件。);Cửa hàng này bán nhiều phụ kiện đẹp.(这家店卖很多漂亮配件。)。
想真正记住「phụ kiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store