忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phấn mắt
phấn mắt
眼影
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
?
释义
眼影,化妆品用于眼部上色
常用搭配
phấn mắt màu nâu
棕色眼影
dùng phấn mắt
使用眼影
例句
Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.
她喜欢用亮色眼影。
Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.
眼影让眼睛更突出。
城市工地与办公场所
bông phấn
粉扑
băng cá nhân
创可贴
người sáng lập
创始人
đồ ngủ
睡衣
giày chunky
老爹鞋
giày cổ cao
高帮鞋
常见问题
眼影用越南语怎么说?
「眼影」的越南语是 phấn mắt。
phấn mắt 是什么意思?
phấn mắt 在越南语中意思是「眼影」,词性为名词。眼影,化妆品用于眼部上色。
phấn mắt 怎么读?
phấn mắt 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy thích dùng phấn mắt màu sáng.(她喜欢用亮色眼影。);Phấn mắt giúp đôi mắt nổi bật hơn.(眼影让眼睛更突出。)。
想真正记住「phấn mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store