忆单词忆单词

phong độ

风度

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)

phong độ 风度

释义

常用搭配

giữ phong độ
保持风度
phong độ ổn định
风度稳定

例句

Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.
他在众人面前总是保持风度。
Phong độ của cầu thủ này rất tốt.
这个球员的风度很好。

性格百态

常见问题

风度用越南语怎么说?
「风度」的越南语是 phong độ。
phong độ 是什么意思?
phong độ 在越南语中意思是「风度」,词性为名词。风度,气度,举止优雅。
phong độ 怎么读?
phong độ 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong độ 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.(他在众人面前总是保持风度。);Phong độ của cầu thủ này rất tốt.(这个球员的风度很好。)。

想真正记住「phong độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练