忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong độ
phong độ
风度
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)
释义
风度,气度,举止优雅
常用搭配
giữ phong độ
保持风度
phong độ ổn định
风度稳定
例句
Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.
他在众人面前总是保持风度。
Phong độ của cầu thủ này rất tốt.
这个球员的风度很好。
性格百态
nỡ
舍得
nhát gan
胆小
người nghiện rượu
酒鬼
tu dưỡng
修养
bền
耐用
hướng ngoại
外向
常见问题
风度用越南语怎么说?
「风度」的越南语是 phong độ。
phong độ 是什么意思?
phong độ 在越南语中意思是「风度」,词性为名词。风度,气度,举止优雅。
phong độ 怎么读?
phong độ 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong độ 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn giữ phong độ trước đám đông.(他在众人面前总是保持风度。);Phong độ của cầu thủ này rất tốt.(这个球员的风度很好。)。
想真正记住「phong độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store