忆单词忆单词

phí dịch vụ

手续费

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— phí: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

phí dịch vụ 手续费

释义

常用搭配

trả phí dịch vụ
支付手续费
phí dịch vụ ngân hàng
银行手续费

例句

Bạn phải đóng phí dịch vụ.
你需要交手续费。
Phí dịch vụ này khá cao.
这个手续费挺高的。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

手续费用越南语怎么说?
「手续费」的越南语是 phí dịch vụ。
phí dịch vụ 是什么意思?
phí dịch vụ 在越南语中意思是「手续费」,词性为名词。手续费,服务费。
phí dịch vụ 怎么读?
phí dịch vụ 有 3 个音节:phí: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phí dịch vụ 怎么造句?
例如:Bạn phải đóng phí dịch vụ.(你需要交手续费。);Phí dịch vụ này khá cao.(这个手续费挺高的。)。

想真正记住「phí dịch vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练