忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phong thủy
phong thủy
风水
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · thủy: hỏi(降升)
?
释义
风水学说,认为环境对人有吉凶影响
常用搭配
phong thủy nhà ở
住宅风水
chuyên gia phong thủy
风水师
例句
Người ta tin vào phong thủy khi xây nhà.
人们建房时相信风水。
Phong thủy ảnh hưởng đến vận may.
风水影响运势。
文学与艺术
Tết Nguyên Tiêu
元宵节
gậy thiền
禅杖
thức tỉnh
觉醒
cạn kiệt
枯竭
bộ xử lý
处理器
máy đọc sách
电子书阅读器
常见问题
风水用越南语怎么说?
「风水」的越南语是 phong thủy。
phong thủy 是什么意思?
phong thủy 在越南语中意思是「风水」,词性为名词。风水学说,认为环境对人有吉凶影响。
phong thủy 怎么读?
phong thủy 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · thủy: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong thủy 常用吗?
phong thủy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phong thủy 怎么造句?
例如:Người ta tin vào phong thủy khi xây nhà.(人们建房时相信风水。);Phong thủy ảnh hưởng đến vận may.(风水影响运势。)。
想真正记住「phong thủy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store