忆单词忆单词

phát hiện ra

查出

动词 越南语

声调 3 个音节 —— phát: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调) ?

phát hiện ra 查出

释义

常用搭配

phát hiện ra lỗi
查出错误
phát hiện ra sự thật
查出真相

例句

Bác sĩ phát hiện ra bệnh sớm.
医生早早查出了病。
Tôi phát hiện ra bí mật của anh ấy.
我查出了他的秘密。

出现在这些词条的例句中

珠宝与高价消费

常见问题

查出用越南语怎么说?
「查出」的越南语是 phát hiện ra。
phát hiện ra 是什么意思?
phát hiện ra 在越南语中意思是「查出」,词性为动词。发现并确认某事物或问题。
phát hiện ra 怎么读?
phát hiện ra 有 3 个音节:phát: sắc(高升) · hiện: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát hiện ra 常用吗?
phát hiện ra 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phát hiện ra 怎么造句?
例如:Bác sĩ phát hiện ra bệnh sớm.(医生早早查出了病。);Tôi phát hiện ra bí mật của anh ấy.(我查出了他的秘密。)。

想真正记住「phát hiện ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练