忆单词忆单词

phục hưng

复兴

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · hưng: ngang(平调)

phục hưng 复兴

释义

常用搭配

phục hưng văn hóa
文化复兴
phục hưng kinh tế
经济复兴

例句

Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.
这个国家正在复兴经济。
Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.
文化复兴运动在各地广泛传播。

出现在这些词条的例句中

历史大事件

常见问题

复兴用越南语怎么说?
「复兴」的越南语是 phục hưng。
phục hưng 是什么意思?
phục hưng 在越南语中意思是「复兴」,词性为动词。使重新兴盛或恢复原有的繁荣。
phục hưng 怎么读?
phục hưng 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · hưng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục hưng 怎么造句?
例如:Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.(这个国家正在复兴经济。);Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.(文化复兴运动在各地广泛传播。)。

想真正记住「phục hưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练