忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phục hưng
phục hưng
复兴
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · hưng: ngang(平调)
释义
使重新兴盛或恢复原有的繁荣
常用搭配
phục hưng văn hóa
文化复兴
phục hưng kinh tế
经济复兴
例句
Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.
这个国家正在复兴经济。
Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.
文化复兴运动在各地广泛传播。
出现在这些词条的例句中
thời kỳ Phục Hưng
文艺复兴
历史大事件
phục nguyên
复原
kỹ thuật in ấn
印刷术
triều đại
朝代
Trường Chinh
长征
chiếm lại
收复
các đời
历代
常见问题
复兴用越南语怎么说?
「复兴」的越南语是 phục hưng。
phục hưng 是什么意思?
phục hưng 在越南语中意思是「复兴」,词性为动词。使重新兴盛或恢复原有的繁荣。
phục hưng 怎么读?
phục hưng 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · hưng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục hưng 怎么造句?
例如:Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.(这个国家正在复兴经济。);Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.(文化复兴运动在各地广泛传播。)。
想真正记住「phục hưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store