忆单词忆单词

phấn đấu

奋斗

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · đấu: sắc(高升)

phấn đấu 奋斗

释义

常用搭配

phấn đấu học tập
奋斗学习
phấn đấu vì mục tiêu
为目标奋斗

例句

Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.
我们一直在为成功而奋斗。
Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.
他每天都在奋斗学习。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

奋斗用越南语怎么说?
「奋斗」的越南语是 phấn đấu。
phấn đấu 是什么意思?
phấn đấu 在越南语中意思是「奋斗」,词性为动词。努力实现目标,奋斗。
phấn đấu 怎么读?
phấn đấu 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · đấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn đấu 怎么造句?
例如:Chúng tôi luôn phấn đấu để thành công.(我们一直在为成功而奋斗。);Anh ấy phấn đấu học tập mỗi ngày.(他每天都在奋斗学习。)。

想真正记住「phấn đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练