忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phòng khách
phòng khách
客厅
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · khách: sắc(高升)
释义
客厅,住宅中接待客人或家人活动的房间
常用搭配
phòng khách rộng
宽敞的客厅
bày trí phòng khách
布置客厅
例句
Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.
我们在客厅聊天。
Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.
他家的客厅很漂亮。
出现在这些词条的例句中
đặt
放
màu sắc
颜色
trải
铺
phòng
房间
lau sàn
拖地
bày biện
摆设
quét nhà
扫地
căn phòng
屋子
家居好帮手
tủ
柜子
bàn học
书桌
tủ sách
书柜
ghế xoay
转椅
giá để giày
鞋架
phòng đọc sách
书房
常见问题
客厅用越南语怎么说?
「客厅」的越南语是 phòng khách。
phòng khách 是什么意思?
phòng khách 在越南语中意思是「客厅」,词性为名词。客厅,住宅中接待客人或家人活动的房间。
phòng khách 怎么读?
phòng khách 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng khách 怎么造句?
例如:Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.(我们在客厅聊天。);Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.(他家的客厅很漂亮。)。
想真正记住「phòng khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store