忆单词忆单词

phòng khách

客厅

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · khách: sắc(高升)

phòng khách 客厅

释义

常用搭配

phòng khách rộng
宽敞的客厅
bày trí phòng khách
布置客厅

例句

Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.
我们在客厅聊天。
Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.
他家的客厅很漂亮。

出现在这些词条的例句中

家居好帮手

常见问题

客厅用越南语怎么说?
「客厅」的越南语是 phòng khách。
phòng khách 是什么意思?
phòng khách 在越南语中意思是「客厅」,词性为名词。客厅,住宅中接待客人或家人活动的房间。
phòng khách 怎么读?
phòng khách 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng khách 怎么造句?
例如:Chúng tôi ngồi nói chuyện ở phòng khách.(我们在客厅聊天。);Phòng khách nhà anh ấy rất đẹp.(他家的客厅很漂亮。)。

想真正记住「phòng khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练