忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong kiến
phong kiến
封建
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · kiến: sắc(高升)
释义
封建,指社会制度或思想保守落后
常用搭配
xã hội phong kiến
封建社会
tư tưởng phong kiến
封建思想
例句
Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.
封建制度已被推翻。
Anh ấy có tư tưởng phong kiến.
他有封建思想。
相关词条
phong khí
风气
phóng khoáng
潇洒
phồng lên
胀
phòng mổ
手术室
常见问题
封建用越南语怎么说?
「封建」的越南语是 phong kiến。
phong kiến 是什么意思?
phong kiến 在越南语中意思是「封建」,词性为形容词。封建,指社会制度或思想保守落后。
phong kiến 怎么读?
phong kiến 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · kiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong kiến 怎么造句?
例如:Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.(封建制度已被推翻。);Anh ấy có tư tưởng phong kiến.(他有封建思想。)。
想真正记住「phong kiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store