忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
pha (trà)
pha (trà)
沏
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— pha: ngang(平调) · (trà): huyền(低降)
释义
沏(茶),用热水冲泡茶叶
常用搭配
pha trà
沏茶
pha ấm trà
沏一壶茶
例句
Bà ấy đang pha trà cho khách.
她正在给客人沏茶。
Tôi thích tự pha trà mỗi sáng.
我喜欢每天早上自己沏茶。
厨房高阶技法
xông hơi khô
干蒸
ủ
酿造
lửa (nấu ăn)
火候
sấy khô
烘干
lên men
发酵
tinh luyện
提炼
常见问题
沏用越南语怎么说?
「沏」的越南语是 pha (trà)。
pha (trà) 是什么意思?
pha (trà) 在越南语中意思是「沏」,词性为动词。沏(茶),用热水冲泡茶叶。
pha (trà) 怎么读?
pha (trà) 有 2 个音节:pha: ngang(平调) · (trà): huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pha (trà) 怎么造句?
例如:Bà ấy đang pha trà cho khách.(她正在给客人沏茶。);Tôi thích tự pha trà mỗi sáng.(我喜欢每天早上自己沏茶。)。
想真正记住「pha (trà)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store