忆单词忆单词

phong tục

风俗

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞)

phong tục 风俗

释义

常用搭配

phong tục tập quán
风俗习惯
phong tục địa phương
地方风俗

例句

Mỗi vùng có phong tục riêng.
每个地区有自己的风俗。
Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.
了解外国风俗很有趣。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

风俗用越南语怎么说?
「风俗」的越南语是 phong tục。
phong tục 是什么意思?
phong tục 在越南语中意思是「风俗」,词性为名词。风俗,习惯。
phong tục 怎么读?
phong tục 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · tục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong tục 怎么造句?
例如:Mỗi vùng có phong tục riêng.(每个地区有自己的风俗。);Tìm hiểu phong tục nước ngoài rất thú vị.(了解外国风俗很有趣。)。

想真正记住「phong tục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练