忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phát triển
phát triển
发展
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)
?
释义
发展,成长
常用搭配
phát triển kinh tế
发展经济
phát triển bản thân
发展自我
例句
Công ty đang phát triển nhanh chóng.
公司正在迅速发展。
Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.
他想发展事业。
出现在这些词条的例句中
nhằm
旨在
ngành
行业
cao độ
高度
chu kỳ
周期
chỉ số
指数
cơ bắp
肌肉
màu mỡ
肥沃
tứ chi
四肢
经济发展与酒店服务
dịch vụ
服务
kinh tế
经济
quảng bá
推广
giá trị
价值
chẳng
不
thế nào
怎么样
常见问题
发展用越南语怎么说?
「发展」的越南语是 phát triển。
phát triển 是什么意思?
phát triển 在越南语中意思是「发展」,词性为动词。发展,成长。
phát triển 怎么读?
phát triển 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát triển 常用吗?
phát triển 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phát triển 怎么造句?
例如:Công ty đang phát triển nhanh chóng.(公司正在迅速发展。);Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.(他想发展事业。)。
想真正记住「phát triển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store