忆单词忆单词

phát triển

发展

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)

phát triển 发展

释义

常用搭配

phát triển kinh tế
发展经济
phát triển bản thân
发展自我

例句

Công ty đang phát triển nhanh chóng.
公司正在迅速发展。
Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.
他想发展事业。

出现在这些词条的例句中

核心动词 08

常见问题

发展用越南语怎么说?
「发展」的越南语是 phát triển。
phát triển 是什么意思?
phát triển 在越南语中意思是「发展」,词性为动词。发展,成长。
phát triển 怎么读?
phát triển 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát triển 怎么造句?
例如:Công ty đang phát triển nhanh chóng.(公司正在迅速发展。);Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp.(他想发展事业。)。

想真正记住「phát triển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练