忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phụ họa
phụ họa
附和
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · họa: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
盲目附和,随声附和
常用搭配
phụ họa ý kiến
附和意见
例句
Anh ta chỉ biết phụ họa theo người khác.
他只会附和别人。
Đừng phụ họa mà hãy nêu ý kiến riêng.
不要附和,要有自己的看法。
讨论与反馈
dàn xếp
摆平
bẻ
扳
đến nỗi
以至于
chống ho
止咳
khẩu trang
口罩
ham tiền
见钱眼开
常见问题
附和用越南语怎么说?
「附和」的越南语是 phụ họa。
phụ họa 是什么意思?
phụ họa 在越南语中意思是「附和」,词性为动词。盲目附和,随声附和。
phụ họa 怎么读?
phụ họa 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · họa: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ họa 怎么造句?
例如:Anh ta chỉ biết phụ họa theo người khác.(他只会附和别人。);Đừng phụ họa mà hãy nêu ý kiến riêng.(不要附和,要有自己的看法。)。
想真正记住「phụ họa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store