忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân tán
phân tán
分散
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · tán: sắc(高升)
释义
分散
使分散
常用搭配
phân tán sự chú ý
分散注意力
phân tán lực lượng
分散力量
例句
Đừng để tâm trí bị phân tán.
不要让心思分散。
Gió mạnh làm phân tán khói.
大风把烟雾分散了。
变化与对比
phân chia
分裂
nguyên thủy
原始
thừa
多余
cản trở
阻碍
chuyển hóa
转化
đặt nền móng
奠定
常见问题
分散用越南语怎么说?
「分散」的越南语是 phân tán。
phân tán 是什么意思?
phân tán 在越南语中意思是「分散」,词性为动词。分散;使分散。
phân tán 怎么读?
phân tán 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · tán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân tán 怎么造句?
例如:Đừng để tâm trí bị phân tán.(不要让心思分散。);Gió mạnh làm phân tán khói.(大风把烟雾分散了。)。
想真正记住「phân tán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store