忆单词忆单词

phản ứng ngược

反弹

名词 越南语

声调 3 个音节 —— phản: hỏi(降升) · ứng: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞) ?

phản ứng ngược 反弹

释义

常用搭配

phản ứng ngược xã hội
社会反弹
gây phản ứng ngược
引起反弹

例句

Chính sách mới gây phản ứng ngược.
新政策引发了反弹。
Thuốc này có thể gây phản ứng ngược.
这种药可能会产生反弹反应。

动词巧用集

常见问题

反弹用越南语怎么说?
「反弹」的越南语是 phản ứng ngược。
phản ứng ngược 是什么意思?
phản ứng ngược 在越南语中意思是「反弹」,词性为名词。反弹,反作用;事与愿违的负面反应。
phản ứng ngược 怎么读?
phản ứng ngược 有 3 个音节:phản: hỏi(降升) · ứng: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản ứng ngược 怎么造句?
例如:Chính sách mới gây phản ứng ngược.(新政策引发了反弹。);Thuốc này có thể gây phản ứng ngược.(这种药可能会产生反弹反应。)。

想真正记住「phản ứng ngược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练