忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phúc lợi
phúc lợi
福利
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phúc: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
福利,社会保障
常用搭配
chính sách phúc lợi
福利政策
phúc lợi xã hội
社会福利
例句
Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.
公司为员工提供很多福利。
Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.
社会福利越来越好。
职场角色与福利
bản thảo
稿子
in ấn
印刷
xoay
旋转
thích hợp
适当
đô thị
都市
cửa sổ
窗户
常见问题
福利用越南语怎么说?
「福利」的越南语是 phúc lợi。
phúc lợi 是什么意思?
phúc lợi 在越南语中意思是「福利」,词性为名词。福利,社会保障。
phúc lợi 怎么读?
phúc lợi 有 2 个音节:phúc: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phúc lợi 常用吗?
phúc lợi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phúc lợi 怎么造句?
例如:Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.(公司为员工提供很多福利。);Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.(社会福利越来越好。)。
想真正记住「phúc lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store