忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong bì
phong bì
封
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · bì: huyền(低降)
释义
信封,封套
常用搭配
phong bì thư
信封
mở phong bì
打开信封
例句
Tôi nhận được một phong bì.
我收到一个信封。
Vui lòng ghi địa chỉ trên phong bì.
请在信封上写地址。
出现在这些词条的例句中
mã bưu điện
邮编
办公文档
phiên bản
版
nộp
提交
bản điện tử
电子版
bản ghi nhớ
备忘录
trang
页
báo hằng ngày
日报
常见问题
封用越南语怎么说?
「封」的越南语是 phong bì。
phong bì 是什么意思?
phong bì 在越南语中意思是「封」,词性为名词。信封,封套。
phong bì 怎么读?
phong bì 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · bì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong bì 怎么造句?
例如:Tôi nhận được một phong bì.(我收到一个信封。);Vui lòng ghi địa chỉ trên phong bì.(请在信封上写地址。)。
想真正记住「phong bì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store