忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phương xa
phương xa
远方
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调)
?
释义
远方,远处
常用搭配
đến phương xa
去远方
người ở phương xa
远方的人
例句
Tôi muốn đi đến phương xa.
我想去远方。
Bạn tôi sống ở phương xa.
我的朋友住在远方。
山区探险
cơm hộp
盒饭
như một
像一个
khóa
锁
lại lần nữa
再次
lịch
日历
vùng núi
山区
常见问题
远方用越南语怎么说?
「远方」的越南语是 phương xa。
phương xa 是什么意思?
phương xa 在越南语中意思是「远方」,词性为名词。远方,远处。
phương xa 怎么读?
phương xa 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương xa 常用吗?
phương xa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phương xa 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi đến phương xa.(我想去远方。);Bạn tôi sống ở phương xa.(我的朋友住在远方。)。
想真正记住「phương xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store