忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phương xa
phương xa
远方
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调)
释义
远方,远处
常用搭配
đến phương xa
去远方
người ở phương xa
远方的人
例句
Tôi muốn đi đến phương xa.
我想去远方。
Bạn tôi sống ở phương xa.
我的朋友住在远方。
方向与位置
kề bên
挨着
bên trong và bên ngoài
内外
phía trên
上方
chỉ vào
指向
cận kề
临近
phương vị
方位
常见问题
远方用越南语怎么说?
「远方」的越南语是 phương xa。
phương xa 是什么意思?
phương xa 在越南语中意思是「远方」,词性为名词。远方,远处。
phương xa 怎么读?
phương xa 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương xa 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi đến phương xa.(我想去远方。);Bạn tôi sống ở phương xa.(我的朋友住在远方。)。
想真正记住「phương xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store