忆单词忆单词

phương xa

远方

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调) ?

phương xa 远方

释义

常用搭配

đến phương xa
去远方
người ở phương xa
远方的人

例句

Tôi muốn đi đến phương xa.
我想去远方。
Bạn tôi sống ở phương xa.
我的朋友住在远方。

山区探险

常见问题

远方用越南语怎么说?
「远方」的越南语是 phương xa。
phương xa 是什么意思?
phương xa 在越南语中意思是「远方」,词性为名词。远方,远处。
phương xa 怎么读?
phương xa 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · xa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương xa 常用吗?
phương xa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phương xa 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi đến phương xa.(我想去远方。);Bạn tôi sống ở phương xa.(我的朋友住在远方。)。

想真正记住「phương xa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练