忆单词忆单词

phát sinh

衍生

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)

phát sinh 衍生

释义

常用搭配

phát sinh vấn đề
衍生问题
chi phí phát sinh
衍生费用

例句

Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.
工作过程中可能会衍生困难。
Chi phí phát sinh khá lớn.
衍生费用很高。

相关词条

常见问题

衍生用越南语怎么说?
「衍生」的越南语是 phát sinh。
phát sinh 是什么意思?
phát sinh 在越南语中意思是「衍生」,词性为动词。由某种原因而产生新的事物或现象。
phát sinh 怎么读?
phát sinh 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát sinh 怎么造句?
例如:Trong quá trình làm việc có thể phát sinh khó khăn.(工作过程中可能会衍生困难。);Chi phí phát sinh khá lớn.(衍生费用很高。)。

想真正记住「phát sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练