忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phương châm
phương châm
方针
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phương: ngang(平调) · châm: ngang(平调)
?
释义
方针,指导思想或原则
常用搭配
phương châm làm việc
工作方针
phương châm sống
生活方针
例句
Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.
我们按照明确的方针工作。
Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.
他的方针是简单生活。
兄弟与国旗
lý
理
bảo bối
宝
quốc kỳ
国旗
giải
解
dù
即使
cục
局
常见问题
方针用越南语怎么说?
「方针」的越南语是 phương châm。
phương châm 是什么意思?
phương châm 在越南语中意思是「方针」,词性为名词。方针,指导思想或原则。
phương châm 怎么读?
phương châm 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · châm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương châm 常用吗?
phương châm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phương châm 怎么造句?
例如:Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.(我们按照明确的方针工作。);Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.(他的方针是简单生活。)。
想真正记住「phương châm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store