忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phao câu
phao câu
浮漂
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phao: ngang(平调) · câu: ngang(平调)
释义
钓鱼时用来漂浮在水面上的浮标
常用搭配
phao câu nổi trên mặt nước
浮漂漂在水面上
thả phao câu
放浮漂
例句
Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.
他在下钩前换了新的浮漂。
Phao câu bị trôi theo dòng nước.
浮漂被水流冲走了。
玩乐新花样
lưỡi câu
鱼钩
guồng câu
鱼线轮
pop mart
泡泡玛特
labubu
拉布布
dây câu
鱼线
mồi câu
鱼饵
常见问题
浮漂用越南语怎么说?
「浮漂」的越南语是 phao câu。
phao câu 是什么意思?
phao câu 在越南语中意思是「浮漂」,词性为名词。钓鱼时用来漂浮在水面上的浮标。
phao câu 怎么读?
phao câu 有 2 个音节:phao: ngang(平调) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phao câu 怎么造句?
例如:Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.(他在下钩前换了新的浮漂。);Phao câu bị trôi theo dòng nước.(浮漂被水流冲走了。)。
想真正记住「phao câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store