忆单词忆单词

phao câu

浮漂

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phao: ngang(平调) · câu: ngang(平调)

phao câu 浮漂

释义

常用搭配

phao câu nổi trên mặt nước
浮漂漂在水面上
thả phao câu
放浮漂

例句

Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.
他在下钩前换了新的浮漂。
Phao câu bị trôi theo dòng nước.
浮漂被水流冲走了。

玩乐新花样

常见问题

浮漂用越南语怎么说?
「浮漂」的越南语是 phao câu。
phao câu 是什么意思?
phao câu 在越南语中意思是「浮漂」,词性为名词。钓鱼时用来漂浮在水面上的浮标。
phao câu 怎么读?
phao câu 有 2 个音节:phao: ngang(平调) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phao câu 怎么造句?
例如:Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.(他在下钩前换了新的浮漂。);Phao câu bị trôi theo dòng nước.(浮漂被水流冲走了。)。

想真正记住「phao câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练