忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong khí
phong khí
风气
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · khí: sắc(高升)
释义
社会风气,风尚
气氛,氛围
常用搭配
phong khí xã hội
社会风气
phong khí học tập
学习风气
例句
Phong khí ở đây rất tốt.
这里的风气很好。
Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.
我们需要营造积极的工作风气。
文化印记
triển lãm tranh
画展
châm ngôn
座右铭
chung sống hòa bình
和平共处
lễ truy điệu
追悼会
quốc bảo
国宝
kiêng kỵ
忌讳
常见问题
风气用越南语怎么说?
「风气」的越南语是 phong khí。
phong khí 是什么意思?
phong khí 在越南语中意思是「风气」,词性为名词。社会风气,风尚;气氛,氛围。
phong khí 怎么读?
phong khí 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · khí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong khí 怎么造句?
例如:Phong khí ở đây rất tốt.(这里的风气很好。);Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.(我们需要营造积极的工作风气。)。
想真正记住「phong khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store