忆单词忆单词

phong khí

风气

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · khí: sắc(高升)

phong khí 风气

释义

常用搭配

phong khí xã hội
社会风气
phong khí học tập
学习风气

例句

Phong khí ở đây rất tốt.
这里的风气很好。
Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.
我们需要营造积极的工作风气。

文化印记

常见问题

风气用越南语怎么说?
「风气」的越南语是 phong khí。
phong khí 是什么意思?
phong khí 在越南语中意思是「风气」,词性为名词。社会风气,风尚;气氛,氛围。
phong khí 怎么读?
phong khí 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · khí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong khí 怎么造句?
例如:Phong khí ở đây rất tốt.(这里的风气很好。);Chúng ta cần xây dựng phong khí làm việc tích cực.(我们需要营造积极的工作风气。)。

想真正记住「phong khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练