忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát bệnh
phát bệnh
发病
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
发病
开始出现病症
常用搭配
bắt đầu phát bệnh
开始发病
phát bệnh nặng
发病严重
例句
Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.
他从昨天开始发病。
Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.
病人突然发病。
常见病症速查
cận thị
近视
say xe
晕车
câm điếc
聋哑
lây nhiễm
感染
mắc
患
miễn dịch
免疫
常见问题
发病用越南语怎么说?
「发病」的越南语是 phát bệnh。
phát bệnh 是什么意思?
phát bệnh 在越南语中意思是「发病」,词性为动词。发病;开始出现病症。
phát bệnh 怎么读?
phát bệnh 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát bệnh 怎么造句?
例如:Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.(他从昨天开始发病。);Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.(病人突然发病。)。
想真正记住「phát bệnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store