忆单词忆单词

pháo binh

炮兵

名词 越南语

声调 2 个音节 —— pháo: sắc(高升) · binh: ngang(平调) ?

pháo binh 炮兵

释义

常用搭配

pháo binh hạng nặng
重型炮兵
đơn vị pháo binh
炮兵部队

例句

Pháo binh hỗ trợ bộ binh tiến công.
炮兵支援步兵进攻。
Đơn vị pháo binh di chuyển nhanh.
炮兵部队行动迅速。

出现在这些词条的例句中

武器与防线

常见问题

炮兵用越南语怎么说?
「炮兵」的越南语是 pháo binh。
pháo binh 是什么意思?
pháo binh 在越南语中意思是「炮兵」,词性为名词。使用火炮作战的兵种。
pháo binh 怎么读?
pháo binh 有 2 个音节:pháo: sắc(高升) · binh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháo binh 常用吗?
pháo binh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
pháo binh 怎么造句?
例如:Pháo binh hỗ trợ bộ binh tiến công.(炮兵支援步兵进攻。);Đơn vị pháo binh di chuyển nhanh.(炮兵部队行动迅速。)。

想真正记住「pháo binh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练