忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phạm trù
phạm trù
范畴
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phạm: nặng(低促、带喉塞) · trù: huyền(低降)
释义
范畴,范围,类别
常用搭配
phạm trù triết học
哲学范畴
phạm trù đạo đức
道德范畴
例句
Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.
这个概念属于科学范畴。
Phạm trù này rất rộng.
这个范畴很广。
学科进阶词汇
sai số
误差
học thuyết
学说
nền tảng cơ bản
基本功
giáo điều
教条
trung dung
中庸
biện chứng
辩证
常见问题
范畴用越南语怎么说?
「范畴」的越南语是 phạm trù。
phạm trù 是什么意思?
phạm trù 在越南语中意思是「范畴」,词性为名词。范畴,范围,类别。
phạm trù 怎么读?
phạm trù 有 2 个音节:phạm: nặng(低促、带喉塞) · trù: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phạm trù 怎么造句?
例如:Khái niệm này thuộc phạm trù khoa học.(这个概念属于科学范畴。);Phạm trù này rất rộng.(这个范畴很广。)。
想真正记住「phạm trù」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store