忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phần trăm
phần trăm
百分点
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phần: huyền(低降) · trăm: ngang(平调)
?
释义
百分比,百分率
常用搭配
tăng phần trăm
提高百分点
giảm phần trăm
降低百分点
例句
Lãi suất tăng thêm 2 phần trăm.
利率增加了两个百分点。
Tỷ lệ thất nghiệp giảm 1 phần trăm.
失业率下降了一个百分点。
出现在这些词条的例句中
tỷ lệ phần trăm
百分比
婚礼与祝福
tham gia thi đấu
参赛
tuần trăng mật
度蜜月
chú rể
新郎
chúc phúc
祝福
sự
事物
không phải
非
常见问题
百分点用越南语怎么说?
「百分点」的越南语是 phần trăm。
phần trăm 是什么意思?
phần trăm 在越南语中意思是「百分点」,词性为名词。百分比,百分率。
phần trăm 怎么读?
phần trăm 有 2 个音节:phần: huyền(低降) · trăm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phần trăm 常用吗?
phần trăm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phần trăm 怎么造句?
例如:Lãi suất tăng thêm 2 phần trăm.(利率增加了两个百分点。);Tỷ lệ thất nghiệp giảm 1 phần trăm.(失业率下降了一个百分点。)。
想真正记住「phần trăm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store