忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phóng
同形词:
phòng
、
phong
phóng
发射
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— phóng: sắc(高升)
?
释义
发射,放射
常用搭配
phóng tên lửa
发射火箭
phóng vệ tinh
发射卫星
例句
Họ đã phóng thành công vệ tinh.
他们成功发射了卫星。
Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.
火箭将在明天早上发射。
出现在这些词条的例句中
nô lệ
奴隶
tên lửa
火箭
vệ tinh
卫星
bệ phóng
发射台
chất vấn
质问
phóng xạ
放射
hào phóng
大方
phóng đại
夸张
考试与成绩
nơi này
此处
nợ
欠
cổ phiếu
股票
giờ học
学时
chuyên tâm
专心
cuối kỳ
期末
常见问题
发射用越南语怎么说?
「发射」的越南语是 phóng。
phóng 是什么意思?
phóng 在越南语中意思是「发射」,词性为动词。发射,放射。
phóng 怎么读?
phóng 有 1 个音节:phóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phóng 常用吗?
phóng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phóng 怎么造句?
例如:Họ đã phóng thành công vệ tinh.(他们成功发射了卫星。);Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.(火箭将在明天早上发射。)。
想真正记住「phóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store