忆单词忆单词

phòng thí nghiệm

实验室

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— phòng: huyền(低降) · thí: sắc(高升) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)

phòng thí nghiệm 实验室

释义

常用搭配

phòng thí nghiệm hóa học
化学实验室
thiết bị phòng thí nghiệm
实验室设备

例句

Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.
我在实验室工作。
Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.
实验室很干净。

出现在这些词条的例句中

工厂与设施

常见问题

实验室用越南语怎么说?
「实验室」的越南语是 phòng thí nghiệm。
phòng thí nghiệm 是什么意思?
phòng thí nghiệm 在越南语中意思是「实验室」,词性为名词。实验室。
phòng thí nghiệm 怎么读?
phòng thí nghiệm 有 3 个音节:phòng: huyền(低降) · thí: sắc(高升) · nghiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng thí nghiệm 怎么造句?
例如:Tôi làm việc ở phòng thí nghiệm.(我在实验室工作。);Phòng thí nghiệm rất sạch sẽ.(实验室很干净。)。

想真正记住「phòng thí nghiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练