忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phục kích
phục kích
埋伏
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · kích: sắc(高升)
?
释义
隐藏起来准备突然袭击
常用搭配
phục kích kẻ thù
埋伏敌人
phục kích trên đường
在路上埋伏
例句
Họ phục kích ở góc phố.
他们在街角埋伏。
Quân lính phục kích vào ban đêm.
士兵们夜间埋伏。
放纵与欢笑
lời thoại
对白
bố vợ
岳父
mẹ vợ
岳母
thuốc ngủ
安眠药
mở miệng
开口
hướng ngoại
外向
常见问题
埋伏用越南语怎么说?
「埋伏」的越南语是 phục kích。
phục kích 是什么意思?
phục kích 在越南语中意思是「埋伏」,词性为动词。隐藏起来准备突然袭击。
phục kích 怎么读?
phục kích 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · kích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục kích 常用吗?
phục kích 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phục kích 怎么造句?
例如:Họ phục kích ở góc phố.(他们在街角埋伏。);Quân lính phục kích vào ban đêm.(士兵们夜间埋伏。)。
想真正记住「phục kích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store