忆单词忆单词

phục vụ tận phòng

上门服务

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞) · tận: nặng(低促、带喉塞) · phòng: huyền(低降)

phục vụ tận phòng 上门服务

释义

常用搭配

phục vụ tận phòng khách sạn
酒店上门服务
phục vụ tận phòng ăn
上门服务送餐到房间

例句

Chúng tôi phục vụ tận phòng cho khách.
我们为客人提供上门服务。
Dịch vụ này có phục vụ tận phòng không?
这个服务有上门服务吗?

相关词条

常见问题

上门服务用越南语怎么说?
「上门服务」的越南语是 phục vụ tận phòng。
phục vụ tận phòng 是什么意思?
phục vụ tận phòng 在越南语中意思是「上门服务」,词性为短语。上门服务,送货到房间。
phục vụ tận phòng 怎么读?
phục vụ tận phòng 有 4 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞) · tận: nặng(低促、带喉塞) · phòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục vụ tận phòng 怎么造句?
例如:Chúng tôi phục vụ tận phòng cho khách.(我们为客人提供上门服务。);Dịch vụ này có phục vụ tận phòng không?(这个服务有上门服务吗?)。

想真正记住「phục vụ tận phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练