忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phồn vinh
phồn vinh
繁荣
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phồn: huyền(低降) · vinh: ngang(平调)
释义
繁荣,兴旺
常用搭配
xã hội phồn vinh
繁荣社会
đất nước phồn vinh
国家繁荣
例句
Thành phố ngày càng phồn vinh.
城市越来越繁荣。
Chúng ta mong đất nước phồn vinh.
我们希望国家繁荣。
金融交易实用语
trợ cấp
补贴
tăng giá
上涨
biến động
变动
kinh phí
经费
chia phần
分成
vé số
彩票
常见问题
繁荣用越南语怎么说?
「繁荣」的越南语是 phồn vinh。
phồn vinh 是什么意思?
phồn vinh 在越南语中意思是「繁荣」,词性为形容词。繁荣,兴旺。
phồn vinh 怎么读?
phồn vinh 有 2 个音节:phồn: huyền(低降) · vinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phồn vinh 怎么造句?
例如:Thành phố ngày càng phồn vinh.(城市越来越繁荣。);Chúng ta mong đất nước phồn vinh.(我们希望国家繁荣。)。
想真正记住「phồn vinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store