忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân chia
phân chia
分裂
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · chia: ngang(平调)
释义
分裂,分开
常用搭配
phân chia tài sản
分裂财产
phân chia công việc
分裂工作
例句
Chúng tôi phân chia công việc rõ ràng.
我们把工作分裂得很清楚。
Gia đình bị phân chia sau vụ tranh chấp.
家庭因争执而分裂。
出现在这些词条的例句中
tế bào
细胞
变化与对比
phân tán
分散
nguyên thủy
原始
thừa
多余
cản trở
阻碍
chuyển hóa
转化
đặt nền móng
奠定
常见问题
分裂用越南语怎么说?
「分裂」的越南语是 phân chia。
phân chia 是什么意思?
phân chia 在越南语中意思是「分裂」,词性为动词。分裂,分开。
phân chia 怎么读?
phân chia 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · chia: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân chia 怎么造句?
例如:Chúng tôi phân chia công việc rõ ràng.(我们把工作分裂得很清楚。);Gia đình bị phân chia sau vụ tranh chấp.(家庭因争执而分裂。)。
想真正记住「phân chia」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store