phân bón hóa học 化肥 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— phân: ngang(平调) · bón: sắc(高升) · hóa: sắc(高升) · học: nặng(低促、带喉塞)