忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phá án
phá án
破案
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phá: sắc(高升) · án: sắc(高升)
释义
破案,侦破案件
常用搭配
phá án nhanh
快速破案
phá án thành công
成功破案
例句
Cảnh sát đã phá án chỉ trong một tuần.
警方一周内就破案了。
Nhóm điều tra đang nỗ lực phá án.
调查组正在努力破案。
出现在这些词条的例句中
vật chứng
物证
警案现场
đồng bọn
同伙
phòng vệ
防卫
xâm hại
侵害
bỏ rơi
遗弃
tham ô
贪污
mạo danh
冒充
常见问题
破案用越南语怎么说?
「破案」的越南语是 phá án。
phá án 是什么意思?
phá án 在越南语中意思是「破案」,词性为动词。破案,侦破案件。
phá án 怎么读?
phá án 有 2 个音节:phá: sắc(高升) · án: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phá án 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã phá án chỉ trong một tuần.(警方一周内就破案了。);Nhóm điều tra đang nỗ lực phá án.(调查组正在努力破案。)。
想真正记住「phá án」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store