phân tích dữ liệu 数据分析 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— phân: ngang(平调) · tích: sắc(高升) · dữ: ngã(带喉塞的高升) · liệu: nặng(低促、带喉塞) ?