忆单词忆单词

phích nước

热水瓶

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phích: sắc(高升) · nước: sắc(高升) ?

phích nước 热水瓶

释义

常用搭配

phích nước giữ nhiệt
保温热水瓶
phích nước điện
电热水瓶

例句

Phích nước này giữ nóng cả ngày.
这个热水瓶能保温一整天。
Bà thường dùng phích nước pha trà.
奶奶常用热水瓶泡茶。

家居日常维护

常见问题

热水瓶用越南语怎么说?
「热水瓶」的越南语是 phích nước。
phích nước 是什么意思?
phích nước 在越南语中意思是「热水瓶」,词性为名词。用来保温热水的瓶子。
phích nước 怎么读?
phích nước 有 2 个音节:phích: sắc(高升) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phích nước 常用吗?
phích nước 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phích nước 怎么造句?
例如:Phích nước này giữ nóng cả ngày.(这个热水瓶能保温一整天。);Bà thường dùng phích nước pha trà.(奶奶常用热水瓶泡茶。)。

想真正记住「phích nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练