忆单词忆单词

phiên dịch viên

翻译人员

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phiên: ngang(平调) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)

phiên dịch viên 翻译人员

释义

常用搭配

phiên dịch viên tiếng Anh
英语翻译人员
phiên dịch viên chuyên nghiệp
专业翻译人员

例句

Phiên dịch viên dịch rất nhanh.
翻译人员翻译得很快。
Tôi muốn làm phiên dịch viên.
我想做翻译人员。

职场百工

常见问题

翻译人员用越南语怎么说?
「翻译人员」的越南语是 phiên dịch viên。
phiên dịch viên 是什么意思?
phiên dịch viên 在越南语中意思是「翻译人员」,词性为名词。从事口译或笔译的工作人员。
phiên dịch viên 怎么读?
phiên dịch viên 有 3 个音节:phiên: ngang(平调) · dịch: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phiên dịch viên 怎么造句?
例如:Phiên dịch viên dịch rất nhanh.(翻译人员翻译得很快。);Tôi muốn làm phiên dịch viên.(我想做翻译人员。)。

想真正记住「phiên dịch viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练