忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phát
同形词:
Phật
、
phạt
phát
播
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— phát: sắc(高升)
?
释义
播放,播送
常用搭配
phát sóng
播出
phát nhạc
播放音乐
例句
Đài truyền hình sẽ phát trận đấu.
电视台将播出比赛。
Họ phát nhạc trong cửa hàng.
他们在店里播放音乐。
出现在这些词条的例句中
bom
炸弹
ngại
尴尬
nhằm
旨在
điên
疯
đứng
站
ngành
行业
pô xe
排气管
radar
雷达
节日庆典
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
rút thăm trúng thưởng
抽奖
văn nghệ
文艺
dẫn đến
导致
loại bỏ
除
phong tục
风俗
常见问题
播用越南语怎么说?
「播」的越南语是 phát。
phát 是什么意思?
phát 在越南语中意思是「播」,词性为动词。播放,播送。
phát 怎么读?
phát 有 1 个音节:phát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát 常用吗?
phát 在越南语最常用的 1000 个词之内。
phát 怎么造句?
例如:Đài truyền hình sẽ phát trận đấu.(电视台将播出比赛。);Họ phát nhạc trong cửa hàng.(他们在店里播放音乐。)。
想真正记住「phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store