忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phóng viên
phóng viên
记者
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phóng: sắc(高升) · viên: ngang(平调)
释义
记者,采访者
常用搭配
phóng viên báo chí
新闻记者
phóng viên truyền hình
电视记者
例句
Phóng viên đang phỏng vấn.
记者正在采访。
Tôi là phóng viên mới.
我是新来的记者。
出现在这些词条的例句中
chất vấn
质问
tòa soạn
报社
báo hằng ngày
日报
职场角色全掌握
bộ phận
部门
chuyên gia
专家
cảnh sát
警察
chuyên ngành
专业
sếp
老板
quản lý
管理
常见问题
记者用越南语怎么说?
「记者」的越南语是 phóng viên。
phóng viên 是什么意思?
phóng viên 在越南语中意思是「记者」,词性为名词。记者,采访者。
phóng viên 怎么读?
phóng viên 有 2 个音节:phóng: sắc(高升) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phóng viên 怎么造句?
例如:Phóng viên đang phỏng vấn.(记者正在采访。);Tôi là phóng viên mới.(我是新来的记者。)。
想真正记住「phóng viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store