忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phục tùng
phục tùng
服从
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · tùng: huyền(低降)
释义
服从
听从
常用搭配
phục tùng mệnh lệnh
服从命令
phục tùng cấp trên
服从上级
例句
Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.
他总是服从公司的规定。
Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.
孩子们应该服从父母。
高效交流
hội đàm
会谈
truyền đạt
传达
thăm viếng
拜访
vỗ tay
鼓掌
lời nói
言语
thư gửi đến
来信
常见问题
服从用越南语怎么说?
「服从」的越南语是 phục tùng。
phục tùng 是什么意思?
phục tùng 在越南语中意思是「服从」,词性为动词。服从;听从。
phục tùng 怎么读?
phục tùng 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · tùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục tùng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.(他总是服从公司的规定。);Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.(孩子们应该服从父母。)。
想真正记住「phục tùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store