忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phẫu thuật
phẫu thuật
手术
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phẫu: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)
释义
外科手术
常用搭配
ca phẫu thuật
手术
phẫu thuật thẩm mỹ
整形手术
例句
Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.
病人刚做完手术。
Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.
她想做鼻子手术。
出现在这些词条的例句中
gây mê
麻醉
khối u
肿瘤
cấp tính
急性
phục hồi
康复
dưỡng bệnh
疗养
ngoại khoa
外科
xét nghiệm
化验
chỉ định
指定
外科手术室
ngoại khoa
外科
nhi khoa
儿科
cắt bỏ
切除
cấy ghép
移植
gây mê
麻醉
khâu lại
缝合
常见问题
手术用越南语怎么说?
「手术」的越南语是 phẫu thuật。
phẫu thuật 是什么意思?
phẫu thuật 在越南语中意思是「手术」,词性为名词。外科手术。
phẫu thuật 怎么读?
phẫu thuật 有 2 个音节:phẫu: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phẫu thuật 怎么造句?
例如:Bệnh nhân vừa trải qua phẫu thuật.(病人刚做完手术。);Cô ấy muốn phẫu thuật mũi.(她想做鼻子手术。)。
想真正记住「phẫu thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store