忆单词忆单词

phòng ngừa

预防

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · ngừa: huyền(低降)

phòng ngừa 预防

释义

常用搭配

phòng ngừa bệnh tật
预防疾病
phòng ngừa rủi ro
预防风险

例句

Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.
我们应该预防疫情。
Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.
打疫苗以预防疾病。

出现在这些词条的例句中

看病与康复

常见问题

预防用越南语怎么说?
「预防」的越南语是 phòng ngừa。
phòng ngừa 是什么意思?
phòng ngừa 在越南语中意思是「预防」,词性为动词。预防,防止。
phòng ngừa 怎么读?
phòng ngừa 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · ngừa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng ngừa 怎么造句?
例如:Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.(我们应该预防疫情。);Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.(打疫苗以预防疾病。)。

想真正记住「phòng ngừa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练