忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phòng ngừa
phòng ngừa
预防
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · ngừa: huyền(低降)
?
释义
预防,防止
常用搭配
phòng ngừa bệnh tật
预防疾病
phòng ngừa rủi ro
预防风险
例句
Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.
我们应该预防疫情。
Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.
打疫苗以预防疾病。
出现在这些词条的例句中
dịch bệnh
瘟疫
mất bò mới lo làm chuồng
亡羊补牢
休闲时光
thuốc nước
药水
chuyển
转
thế này
这样
trò đùa
笑话
nghe hay
好听
nhảy múa
跳舞
常见问题
预防用越南语怎么说?
「预防」的越南语是 phòng ngừa。
phòng ngừa 是什么意思?
phòng ngừa 在越南语中意思是「预防」,词性为动词。预防,防止。
phòng ngừa 怎么读?
phòng ngừa 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · ngừa: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng ngừa 常用吗?
phòng ngừa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phòng ngừa 怎么造句?
例如:Chúng ta nên phòng ngừa dịch bệnh.(我们应该预防疫情。);Tiêm vắc xin để phòng ngừa bệnh.(打疫苗以预防疾病。)。
想真正记住「phòng ngừa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store