忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân nhóm
phân nhóm
分组
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)
释义
分组,分类
常用搭配
phân nhóm học sinh
分组学生
phân nhóm sản phẩm
产品分组
例句
Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.
我们将分组讨论。
Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.
老师把班里的同学分组。
数学表达
chênh lệch
相差
sai lệch
偏差
thiên vị
偏向
bằng nhau
相等
chênh lệch lớn
悬殊
tỷ trọng
比重
常见问题
分组用越南语怎么说?
「分组」的越南语是 phân nhóm。
phân nhóm 是什么意思?
phân nhóm 在越南语中意思是「分组」,词性为动词。分组,分类。
phân nhóm 怎么读?
phân nhóm 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · nhóm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân nhóm 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.(我们将分组讨论。);Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.(老师把班里的同学分组。)。
想真正记住「phân nhóm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store