忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phong tình
phong tình
风情
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phong: ngang(平调) · tình: huyền(低降)
释义
风情,风韵
常用搭配
phong tình dân tộc
民族风情
phong tình thành phố
城市风情
例句
Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.
河内有许多独特的风情。
Tôi thích phong tình cổ điển.
我喜欢古典风情。
文化万象
người Hồi giáo
穆斯林
dư luận
舆论
giá trị quan
价值观
tôn chỉ
宗旨
tranh sơn dầu
油画
nhạc kịch
歌剧
常见问题
风情用越南语怎么说?
「风情」的越南语是 phong tình。
phong tình 是什么意思?
phong tình 在越南语中意思是「风情」,词性为名词。风情,风韵。
phong tình 怎么读?
phong tình 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong tình 怎么造句?
例如:Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.(河内有许多独特的风情。);Tôi thích phong tình cổ điển.(我喜欢古典风情。)。
想真正记住「phong tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store