忆单词忆单词

phản động

反动

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)

phản động 反动

释义

常用搭配

tư tưởng phản động
反动思想
tổ chức phản động
反动组织

例句

Nhóm này bị coi là phản động.
这个团体被认为是反动的。
Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.
散发反动资料是违法的。

选举与政坛

常见问题

反动用越南语怎么说?
「反动」的越南语是 phản động。
phản động 是什么意思?
phản động 在越南语中意思是「反动」,词性为形容词。反动,反对进步或现政权。
phản động 怎么读?
phản động 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản động 怎么造句?
例如:Nhóm này bị coi là phản động.(这个团体被认为是反动的。);Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.(散发反动资料是违法的。)。

想真正记住「phản động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练