忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phản động
phản động
反动
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
反动,反对进步或现政权
常用搭配
tư tưởng phản động
反动思想
tổ chức phản động
反动组织
例句
Nhóm này bị coi là phản động.
这个团体被认为是反动的。
Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.
散发反动资料是违法的。
选举与政坛
giải thể
解体
đảng phái
政党
bầu cử lớn
大选
tẩy chay
抵制
cử tri
选民
chính quyền
政权
常见问题
反动用越南语怎么说?
「反动」的越南语是 phản động。
phản động 是什么意思?
phản động 在越南语中意思是「反动」,词性为形容词。反动,反对进步或现政权。
phản động 怎么读?
phản động 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản động 怎么造句?
例如:Nhóm này bị coi là phản động.(这个团体被认为是反动的。);Phát tán tài liệu phản động là phạm pháp.(散发反动资料是违法的。)。
想真正记住「phản động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store